外国 (wàiguó, Hán Việt: ngoại quốc) nghĩa là nước ngoài. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
外 ngoại · 59 từ
外边wàibianbên ngoài外面wàimianbên ngoài以外yǐwàingoài ra外地wàidìcác khu vực trong nước khác với n…外语wàiyǔngôn ngữ nước ngoài外卖wàimàicung cấp bữa ăn mang về hoặc giao…另外lìngwàibổ sung外套wàitàoáo khoác