Tâm HSK

外国

wàiguó
ngoại quốc
nước ngoài

外国 (wàiguó, Hán Việt: ngoại quốc) nghĩa là nước ngoài. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

国 quốc · 37 từ