Tâm HSK

外语

wàiyǔ
ngoại ngữ
ngôn ngữ nước ngoài; Lượng từ: 門|门[men2]

外语 (wàiyǔ, Hán Việt: ngoại ngữ) nghĩa là ngôn ngữ nước ngoài; Lượng từ: 門|门[men2]. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

语 ngữ · 24 từ