言语 (yányǔ, Hán Việt: ngôn ngữ) nghĩa là từ ngữ; lời nói; ngôn ngữ (nói). Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- yán yǔ từ ngữ; lời nói; ngôn ngữ (nói)
- yán yu nói; bảo
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
言 ngôn · 27 từ
语言yǔyánngôn ngữ发言fāyánphát biểu留言liúyánđể lại lời nhắn方言fāngyánphương ngữ自言自语zìyánzìyǔnói chuyện một mình谎言huǎngyánlời nói dối言论yánlùnbày tỏ ý kiến发言人fāyánrénngười phát ngôn