Tâm HSK

自言自语

zìyánzìyǔ
tự ngôn tự ngữ
nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại

自言自语 (zìyánzìyǔ, Hán Việt: tự ngôn tự ngữ) nghĩa là nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

言 ngôn · 27 từ

语 ngữ · 24 từ