语言 (yǔyán, Hán Việt: ngữ ngôn) nghĩa là ngôn ngữ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
语 ngữ · 24 từ
汉语hànyǔNgôn ngữ tiếng Trung外语wàiyǔngôn ngữ nước ngoài词语cíyǔtừ语法yǔfǎngữ pháp口语kǒuyǔlời nói thông thường语气yǔqìgiọng điệu语音yǔyīnâm thanh lời nói言语yányǔtừ ngữ