Tâm HSK

谎言

huǎngyán
hoang ngôn
lời nói dối

谎言 (huǎngyán, Hán Việt: hoang ngôn) nghĩa là lời nói dối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

谎 hoang · 4 từ

言 ngôn · 27 từ