Tâm HSK

磅

bàng
bàng
cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)

磅 (bàng, Hán Việt: bàng) nghĩa là cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • bàng cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
  • páng dùng trong 磅礴[pang2 bo2]; cách phát âm Đài Loan: [pang1]