Tâm HSK

无辜

wúgū
vô cô
vô tội; sự vô tội; không có tội (pháp luật)

无辜 (wúgū, Hán Việt: vô cô) nghĩa là vô tội; sự vô tội; không có tội (pháp luật). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

辜 cô · 2 từ