Tâm HSK

无奈

wúnài
vô nại
không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội

无奈 (wúnài, Hán Việt: vô nại) nghĩa là không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

奈 nại · 2 từ