Tâm HSK

无聊

wúliáo
vô liêu
chán; chán nản; vô nghĩa

无聊 (wúliáo, Hán Việt: vô liêu) nghĩa là chán; chán nản; vô nghĩa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

聊 liêu · 2 từ