Tâm HSK

香

xiāng
hương
thơm; ngửi thơm; hương thơm

香 (xiāng, Hán Việt: hương) nghĩa là thơm; ngửi thơm; hương thơm. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 香