擦 cāsátchà; cào; lao; đánh bóng; thoa (son, kem v.v.) HSK 4 擦 (cā, Hán Việt: sát) nghĩa là chà; cào; lao; đánh bóng; thoa (son, kem v.v.). Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 擦 Cụm từ thường gặp có 擦摩擦mócāma sát