摩擦 (mócā, Hán Việt: ma sát) nghĩa là ma sát; cọ xát; chà xát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
摩擦 (mócā, Hán Việt: ma sát) nghĩa là ma sát; cọ xát; chà xát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.