Tâm HSK

摩擦

mócā
ma sát
ma sát; cọ xát; chà xát

摩擦 (mócā, Hán Việt: ma sát) nghĩa là ma sát; cọ xát; chà xát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摩 ma · 6 từ