淘 táođàorửa; làm sạch; lọc HSK 7–9 淘 (táo, Hán Việt: đào) nghĩa là rửa; làm sạch; lọc. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 淘 Cụm từ thường gặp có 淘淘汰táotàiloại bỏ淘气táoqìnghịch ngợm