源头 (yuántóu, Hán Việt: nguyên đầu) nghĩa là nguồn; ngọn nguồn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
源 nguyên · 14 từ
资源zīyuántài nguyên thiên nhiên来源láiyuánnguồn能源néngyuánnăng lượng电源diànyuánnguồn điện源于yuányúcó nguồn gốc từ起源qǐyuánkhởi nguồn水源shuǐyuánnguồn nước根源gēnyuánnguồn gốc