Tâm HSK

点头

diǎntóu
điểm đầu
gật đầu

点头 (diǎntóu, Hán Việt: điểm đầu) nghĩa là gật đầu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

点 điểm · 38 từ

头 đầu · 65 từ