点头 (diǎntóu, Hán Việt: điểm đầu) nghĩa là gật đầu. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
点 điểm · 38 từ
有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút地点dìdiǎnnơi晚点wǎndiǎntrễ重点chóngdiǎnkể lại特点tèdiǎnđặc điểm缺点quēdiǎnđiểm yếu优点yōudiǎnưu điểm点名diǎnmíngđiểm danh