Tâm HSK

晚点

wǎndiǎn
vãn điểm
(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch

晚点 (wǎndiǎn, Hán Việt: vãn điểm) nghĩa là (tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

晚 vãn · 16 từ

点 điểm · 38 từ