晚饭 (wǎnfàn, Hán Việt: vãn phạn) nghĩa là bữa tối. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
晚 vãn · 16 từ
晚上wǎnshangbuổi tối晚会wǎnhuìbuổi dạ tiệc晚点wǎndiǎntrễ晚安wǎnānChúc ngủ ngon!夜晚yèwǎnban đêm晚餐wǎncānbữa tối早晚zǎowǎnsáng và tối傍晚bàngwǎnvào buổi tối