饭馆 (fànguǎn, Hán Việt: phạn quán) nghĩa là nhà hàng. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
饭 phạn · 13 từ
晚饭wǎnfànbữa tối饭店fàndiànnhà hàng午饭wǔfànbữa trưa做饭zuòfànnấu cơm早饭zǎofànbữa sáng米饭mǐfànđã nấu年夜饭niányèfànbữa tối gia đình đêm giao thừa盒饭héfàncơm hộp