午饭 (wǔfàn, Hán Việt: ngọ phạn) nghĩa là bữa trưa. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
午 ngọ · 7 từ
下午xiàwǔbuổi chiều上午shàngwǔbuổi sáng中午zhōngwǔbuổi trưa午餐wǔcānbữa trưa午睡wǔshuìngủ trưa端午节duānwǔjiéLễ hội Thuyền Rồng