Tâm HSK

小朋友

xiǎopéngyǒu
tiểu bằng hữu
bạn nhỏ, các em nhỏ

小朋友 (xiǎopéngyǒu, Hán Việt: tiểu bằng hữu) nghĩa là bạn nhỏ, các em nhỏ. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

朋 bằng · 7 từ

友 hữu · 17 từ