Tâm HSK

亲朋好友

qīnpénghǎoyǒu
thân bằng hảo hữu
bạn bè và gia đình; người thân thích

亲朋好友 (qīnpénghǎoyǒu, Hán Việt: thân bằng hảo hữu) nghĩa là bạn bè và gia đình; người thân thích. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

朋 bằng · 7 từ

好 hảo · 56 từ

友 hữu · 17 từ