Tâm HSK

亲自

qīnzì
thân tự
đích thân; tự mình; bản thân

亲自 (qīnzì, Hán Việt: thân tự) nghĩa là đích thân; tự mình; bản thân. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

自 tự · 57 từ