Tâm HSK

母亲

mǔqīn
mẫu thân
mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]

母亲 (mǔqīn, Hán Việt: mẫu thân) nghĩa là mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

母 mẫu · 11 từ

亲 thân · 21 từ