母语 (mǔyǔ, Hán Việt: mẫu ngữ) nghĩa là ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
母 mẫu · 11 từ
父母fùmǔcha và mẹ母亲mǔqīnmẹ母女mǔnǚmẹ và con gái母子mǔzǐmẹ và con字母zìmǔchữ cái祖母zǔmǔbà nội母鸡mǔjīgà mái岳母yuèmǔmẹ vợ