祖母 (zǔmǔ, Hán Việt: tổ mẫu) nghĩa là bà nội. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
祖 tổ · 7 từ
祖国zǔguótổ quốc祖先zǔxiāntổ tiên祖父zǔfùông nội祖宗zǔzōngtổ tiên祖传zǔchuántruyền lại từ tổ tiên祖籍zǔjíquê quán tổ tiên