祖国 (zǔguó, Hán Việt: tổ quốc) nghĩa là tổ quốc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
祖 tổ · 7 từ
祖先zǔxiāntổ tiên祖父zǔfùông nội祖母zǔmǔbà nội祖宗zǔzōngtổ tiên祖传zǔchuántruyền lại từ tổ tiên祖籍zǔjíquê quán tổ tiên