国画 (guóhuà, Hán Việt: quốc họa) nghĩa là tranh vẽ truyền thống Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 国画
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
国 quốc · 37 từ
外国wàiguónước ngoài出国chūguóra nước ngoài中国zhōngguóTrung Quốc国家guójiāquốc gia国际guójìquốc tế国籍guójíquốc tịch国庆guóqìngQuốc khánh国王guówángvua