Tâm HSK

绘画

huìhuà
hội họa
vẽ; hội họa

绘画 (huìhuà, Hán Việt: hội họa) nghĩa là vẽ; hội họa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

绘 hội · 3 từ

画 họa · 19 từ