动画片 (dònghuàpiàn, Hán Việt: động họa phiến) nghĩa là phim hoạt hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
动 động · 77 từ
运动yùndòngthể thao, vận động动物dòngwùđộng vật运动员yùndòngyuánvận động viên动物园dòngwùyuánsở thú运动会yùndònghuìcuộc thi thể thao活动huódòngtập thể dục动作dòngzuòchuyển động激动jīdòngxúc động
画 họa · 19 từ
画家huàjiāhọa sĩ画面huàmiàncảnh动画dònghuàhoạt hình图画túhuàtranh国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc漫画mànhuàtranh biếm họa绘画huìhuàvẽ油画yóuhuàtranh sơn dầu