Tâm HSK

影片

yǐngpiàn
ảnh phiến
bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim

影片 (yǐngpiàn, Hán Việt: ảnh phiến) nghĩa là bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

影 ảnh · 18 từ

片 phiến · 21 từ