Tâm HSK

合影

héyǐng
hợp ảnh
chụp ảnh chung; ảnh nhóm

合影 (héyǐng, Hán Việt: hợp ảnh) nghĩa là chụp ảnh chung; ảnh nhóm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

影 ảnh · 18 từ