Tâm HSK

合同

hétong
hợp đồng
(kinh doanh) hợp đồng

合同 (hétong, Hán Việt: hợp đồng) nghĩa là (kinh doanh) hợp đồng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

同 đồng · 43 từ