Tâm HSK

相同

xiāngtóng
tương đồng
giống hệt; giống nhau

相同 (xiāngtóng, Hán Việt: tương đồng) nghĩa là giống hệt; giống nhau. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

同 đồng · 43 từ