Tâm HSK

相比

xiāngbǐ
tương bỉ
so sánh

相比 (xiāngbǐ, Hán Việt: tương bỉ) nghĩa là so sánh. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 相比

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

比 bỉ · 20 từ