Tâm HSK

比方

bǐfang
bỉ phương
phép loại suy; ví dụ; chẳng hạn

比方 (bǐfang, Hán Việt: bỉ phương) nghĩa là phép loại suy; ví dụ; chẳng hạn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

方 phương · 41 từ