Tâm HSK

对比

duìbǐ
đối bỉ
so sánh; tương phản; tỉ lệ

对比 (duìbǐ, Hán Việt: đối bỉ) nghĩa là so sánh; tương phản; tỉ lệ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

对 đối · 36 từ

比 bỉ · 20 từ