绝对 (juéduì, Hán Việt: tuyệt đối) nghĩa là tuyệt đối; vô điều kiện. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绝 tuyệt · 15 từ
拒绝jùjuétừ chối绝望juéwàngtuyệt vọng绝大多数juédàduōshùđại đa số灭绝mièjuétuyệt chủng断绝duànjuécắt đứt杜绝dùjuéchấm dứt绝技juéjìkỹ năng điêu luyện滔滔不绝tāotāobùjuénói liên tục