Tâm HSK

绝技

juéjì
tuyệt kĩ
kỹ năng điêu luyện; kỳ công tối thượng; kiệt tác

绝技 (juéjì, Hán Việt: tuyệt kĩ) nghĩa là kỹ năng điêu luyện; kỳ công tối thượng; kiệt tác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

绝 tuyệt · 15 từ

技 kĩ · 12 từ