Tâm HSK

断绝

duànjué
đoạn tuyệt
cắt đứt; chấm dứt

断绝 (duànjué, Hán Việt: đoạn tuyệt) nghĩa là cắt đứt; chấm dứt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

断 đoạn · 16 từ

绝 tuyệt · 15 từ