Tâm HSK

滔滔不绝

tāotāobùjué
thao thao bất tuyệt
(thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng

滔滔不绝 (tāotāobùjué, Hán Việt: thao thao bất tuyệt) nghĩa là (thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

绝 tuyệt · 15 từ