Tâm HSK

不同

bùtóng
bất đồng
khác; riêng biệt; không giống

不同 (bùtóng, Hán Việt: bất đồng) nghĩa là khác; riêng biệt; không giống. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 不同

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

同 đồng · 43 từ