不同 (bùtóng, Hán Việt: bất đồng) nghĩa là khác; riêng biệt; không giống. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 不同
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được差不多chàbuduōgần