Tâm HSK

截然不同

jiéránbùtóng
tiệt nhiên bất đồng
hoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen

截然不同 (jiéránbùtóng, Hán Việt: tiệt nhiên bất đồng) nghĩa là hoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

截 tiệt · 4 từ

然 nhiên · 41 từ

不 bất · 207 từ

同 đồng · 43 từ