截然不同 (jiéránbùtóng, Hán Việt: tiệt nhiên bất đồng) nghĩa là hoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
截 tiệt · 4 từ
然 nhiên · 41 từ
虽然suīrántuy然后ránhòusau đó当然dāngránđương nhiên突然tūránđột ngột自然zìrántự nhiên仍然réngránvẫn竟然jìngránmột cách bất ngờ既然jìránvì
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được