不好意思 (bù hǎoyìsi, Hán Việt: bất hảo ý tứ) nghĩa là ngại quá; xin lỗi đã làm phiền. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được差不多chàbuduōgần
好 hảo · 56 từ
好看hǎokànđẹp好吃hǎochīngon好听hǎotīnghay, dễ nghe爱好àihàosở thích好像hǎoxiàngnhư thể最好zuìhǎotốt nhất好多hǎoduōnhiều好久hǎojiǔmột khoảng thời gian khá lâu
意 ý · 62 từ
意思yìsiý nghĩa有意思yǒu yìsithú vị, hay没意思méi yìsichán, vô vị注意zhùyìchú ý đến愿意yuànyìmuốn同意tóngyìđồng ý满意mǎnyìhài lòng意见yìjiàný kiến