思考 (sīkǎo, Hán Việt: tư khảo) nghĩa là suy ngẫm; cân nhắc. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
思 tư · 20 từ
意思yìsiý nghĩa不好意思bù hǎoyìsingại quá有意思yǒu yìsithú vị, hay没意思méi yìsichán, vô vị思想sīxiǎngsuy nghĩ思维sīwéisuy nghĩ思路sīlùdòng suy nghĩ思念sīniànnhớ đến