Tâm HSK

考察

kǎochá
khảo sát
kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa

考察 (kǎochá, Hán Việt: khảo sát) nghĩa là kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

考 khảo · 15 từ

察 sát · 9 từ