Tâm HSK

考验

kǎoyàn
khảo nghiệm
thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm

考验 (kǎoyàn, Hán Việt: khảo nghiệm) nghĩa là thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

考 khảo · 15 từ

验 nghiệm · 11 từ