实验室 (shíyànshì, Hán Việt: thật nghiệm thất) nghĩa là phòng thí nghiệm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
实 thật · 51 từ
其实qíshíthực ra确实quèshíthực sự实际上shíjìshàngthực ra实在shízàithực sự实际shíjìthực tế诚实chéngshíthành thật事实shìshísự thật实现shíxiànđạt được
验 nghiệm · 11 từ
经验jīngyànkinh nghiệm实验shíyànthí nghiệm试验shìyànthí nghiệm体验tǐyàntrải nghiệm检验jiǎnyànkiểm tra考验kǎoyànthử thách验证yànzhèngkiểm tra và xác minh测验cèyànbài kiểm tra