Tâm HSK

实验室

shíyànshì
thật nghiệm thất
phòng thí nghiệm

实验室 (shíyànshì, Hán Việt: thật nghiệm thất) nghĩa là phòng thí nghiệm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

实 thật · 51 từ

验 nghiệm · 11 từ

室 thất · 13 từ