Tâm HSK

手术室

shǒushùshì
thủ thuật thất
phòng mổ

手术室 (shǒushùshì, Hán Việt: thủ thuật thất) nghĩa là phòng mổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

术 thuật · 12 từ

室 thất · 13 từ