Tâm HSK

对手

duìshǒu
đối thủ
đối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sức

对手 (duìshǒu, Hán Việt: đối thủ) nghĩa là đối thủ; địch thủ; đối thủ ngang sức. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

对 đối · 36 từ

手 thủ · 72 từ